Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng

Ngày: 31/03/2023
4PF-1PF-8PF-12PF-5PF-6PF
Giải ĐB
59381
Giải nhất
50062
Giải nhì
41803
74247
Giải ba
29789
25048
78541
21351
15625
53386
Giải tư
8847
1248
2881
7647
Giải năm
3187
0628
3153
7468
8667
7883
Giải sáu
834
295
592
Giải bảy
42
08
22
16
ChụcSốĐ.Vị
 03,8
4,5,8216
2,4,6,922,5,8
0,5,834
341,2,73,82
2,951,3
1,862,7,8
43,6,87 
0,2,42,6812,3,6,7
9
892,5
 
Ngày: 24/03/2023
6PQ-14PQ-3PQ-11PQ-15PQ-2PQ
Giải ĐB
48657
Giải nhất
92279
Giải nhì
26169
82385
Giải ba
98841
13954
79256
94604
99283
70785
Giải tư
1952
2895
1644
0040
Giải năm
0056
2149
4349
9152
6702
9706
Giải sáu
946
859
135
Giải bảy
72
04
96
01
ChụcSốĐ.Vị
401,2,42,6
0,41 
0,52,72 
835
02,4,540,1,4,6
92
3,82,9522,4,62,7
9
0,4,52,969
572,9
 83,52
42,5,6,795,6
 
Ngày: 17/03/2023
14PY-12PY-9PY-4PY-6PY-10PY
Giải ĐB
59389
Giải nhất
46086
Giải nhì
47967
93279
Giải ba
62875
61643
80808
17950
83001
55132
Giải tư
7669
4211
2318
6993
Giải năm
7346
4111
6778
2763
2406
4847
Giải sáu
006
958
919
Giải bảy
09
05
65
60
ChụcSốĐ.Vị
5,601,5,62,8
9
0,12112,8,9
32 
4,6,932
 43,6,7
0,6,750,8
02,4,860,3,5,7
9
4,675,8,9
0,1,5,786,9
0,1,6,7
8
93
 
Ngày: 10/03/2023
8NF-13NF-4NF-7NF-2NF-1NF
Giải ĐB
24420
Giải nhất
64647
Giải nhì
92456
73117
Giải ba
43430
17679
18857
58788
06086
56612
Giải tư
6449
3646
0895
3184
Giải năm
9301
4549
8069
7225
3674
8235
Giải sáu
810
645
849
Giải bảy
97
07
58
81
ChụcSốĐ.Vị
1,2,301,7
0,810,2,7
120,5
 30,5
7,845,6,7,93
2,3,4,956,7,8
4,5,869
0,1,4,5
9
74,9
5,881,4,6,8
43,6,795,7
 
Ngày: 03/03/2023
1NQ-11NQ-5NQ-3NQ-13NQ-2NQ
Giải ĐB
37856
Giải nhất
94473
Giải nhì
55952
43597
Giải ba
50852
71048
33458
28076
63553
28692
Giải tư
7866
1039
5557
2822
Giải năm
9848
2486
5307
9392
0905
1663
Giải sáu
768
839
057
Giải bảy
53
35
77
97
ChụcSốĐ.Vị
 05,7
 1 
2,52,9222
52,6,735,92
 482
0,3522,32,6,72
8
5,6,7,863,6,8
0,52,7,9273,6,7
42,5,686
32922,72
 
Ngày: 24/02/2023
9NY-15NY-8NY-1NY-11NY-4NY
Giải ĐB
16979
Giải nhất
09730
Giải nhì
04515
27241
Giải ba
78758
04867
57566
51462
35054
16394
Giải tư
7083
8093
5365
1899
Giải năm
6917
9385
2795
5652
6575
5825
Giải sáu
711
030
488
Giải bảy
85
36
70
51
ChụcSốĐ.Vị
32,70 
1,4,511,5,7
5,625
8,9302,6
5,941
1,2,6,7
82,9
51,2,4,8
3,662,5,6,7
1,670,5,9
5,883,52,8
7,993,4,5,9
 
Ngày: 17/02/2023
10MF-5MF-15MF-12MF-1MF-6MF
Giải ĐB
18435
Giải nhất
11438
Giải nhì
32855
13679
Giải ba
33342
76501
51568
92950
08510
60849
Giải tư
6599
0115
7637
7339
Giải năm
2498
6010
1656
5415
9788
4332
Giải sáu
870
135
891
Giải bảy
56
02
40
94
ChụcSốĐ.Vị
12,4,5,701,2
0,9102,52
0,3,42 
 32,52,7,8
9
940,2,9
12,32,550,5,62
5268
370,9
3,6,8,988
3,4,7,991,4,8,9