Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Hậu Giang

Ngày: 15/11/2014
XSHG - Loại vé: K3T11
Giải ĐB
899750
Giải nhất
50410
Giải nhì
98563
Giải ba
74878
69738
Giải tư
50480
02524
86414
82195
82863
16014
61661
Giải năm
2977
Giải sáu
0948
6765
6602
Giải bảy
909
Giải 8
18
ChụcSốĐ.Vị
1,5,802,9
610,42,8
024
6238
12,248
6,950
 61,32,5
777,8
1,3,4,780
095
 
Ngày: 08/11/2014
XSHG - Loại vé: K2T11
Giải ĐB
524639
Giải nhất
96174
Giải nhì
28696
Giải ba
42590
96956
Giải tư
18782
27600
39094
01048
46400
88473
37363
Giải năm
6609
Giải sáu
6222
4108
9646
Giải bảy
684
Giải 8
32
ChụcSốĐ.Vị
02,9002,8,9
 1 
2,3,822
6,732,9
7,8,946,8
 56
4,5,963
 73,4
0,482,4
0,390,4,6
 
Ngày: 01/11/2014
XSHG - Loại vé: K1T11
Giải ĐB
012420
Giải nhất
24448
Giải nhì
28662
Giải ba
17972
79827
Giải tư
16447
17668
26875
44883
18931
62587
31756
Giải năm
6134
Giải sáu
1821
0542
2818
Giải bảy
733
Giải 8
19
ChụcSốĐ.Vị
20 
2,318,9
4,6,720,1,7
3,831,3,4
342,7,8
756
562,8
2,4,872,5
1,4,683,7
19 
 
Ngày: 25/10/2014
XSHG - Loại vé: K4T10
Giải ĐB
324955
Giải nhất
54388
Giải nhì
53635
Giải ba
44933
39338
Giải tư
04895
83935
64712
23428
60055
69719
50520
Giải năm
6339
Giải sáu
5459
6285
5040
Giải bảy
241
Giải 8
59
ChụcSốĐ.Vị
2,40 
412,9
120,8
333,52,8,9
 40,1
32,52,8,9552,92
 6 
 7 
2,3,885,8
1,3,5295
 
Ngày: 18/10/2014
XSHG - Loại vé: K3T10
Giải ĐB
175665
Giải nhất
91836
Giải nhì
64617
Giải ba
63421
25816
Giải tư
74727
37729
78945
51623
74467
26389
82219
Giải năm
9616
Giải sáu
1273
0105
3622
Giải bảy
161
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
 05
2,6162,7,9
221,2,3,7
9
2,736
 45
0,4,65 
12,361,5,7
1,2,6,973
 89
1,2,897
 
Ngày: 11/10/2014
XSHG - Loại vé: K2T10
Giải ĐB
934115
Giải nhất
88328
Giải nhì
25356
Giải ba
71390
98442
Giải tư
92072
25647
05179
39988
06706
70262
13790
Giải năm
9554
Giải sáu
6485
9831
1665
Giải bảy
227
Giải 8
03
ChụcSốĐ.Vị
9203,6
315
4,6,727,8
031
542,7
1,6,854,6
0,562,5
2,472,9
2,885,8
7902
 
Ngày: 04/10/2014
XSHG - Loại vé: K1T10
Giải ĐB
769474
Giải nhất
22956
Giải nhì
02484
Giải ba
95587
14736
Giải tư
32854
41785
05598
55678
77975
91402
95110
Giải năm
1172
Giải sáu
2060
9896
2226
Giải bảy
228
Giải 8
66
ChụcSốĐ.Vị
1,602
 10
0,726,8
 36
5,7,84 
7,854,6
2,3,5,6
9
60,6
872,4,5,8
2,7,984,5,7
 96,8