Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Long An

Ngày: 28/10/2023
XSLA - Loại vé: 10K4
Giải ĐB
755944
Giải nhất
49671
Giải nhì
76449
Giải ba
47571
35588
Giải tư
19743
90491
60122
97426
33166
73701
97730
Giải năm
8365
Giải sáu
6091
8108
6370
Giải bảy
318
Giải 8
35
ChụcSốĐ.Vị
3,701,8
0,72,9218
222,6
430,5
443,4,9
3,65 
2,665,6
 70,12
0,1,888
4912
 
Ngày: 21/10/2023
XSLA - Loại vé: 10K3
Giải ĐB
044937
Giải nhất
63450
Giải nhì
23355
Giải ba
38910
92675
Giải tư
21276
02597
18892
85485
16997
31833
46081
Giải năm
4630
Giải sáu
9025
8022
0631
Giải bảy
531
Giải 8
31
ChụcSốĐ.Vị
1,3,50 
33,810
2,922,5
330,13,3,7
 4 
2,5,7,850,5
76 
3,9275,6
 81,5
 92,72
 
Ngày: 14/10/2023
XSLA - Loại vé: 10K2
Giải ĐB
620613
Giải nhất
40854
Giải nhì
74965
Giải ba
38287
23612
Giải tư
29956
56632
93554
47571
89859
31376
63264
Giải năm
2663
Giải sáu
8772
7290
3191
Giải bảy
620
Giải 8
21
ChụcSốĐ.Vị
2,90 
2,7,912,3
1,3,720,1
1,632
52,64 
6542,6,9
5,763,4,5
871,2,6
 87
590,1
 
Ngày: 07/10/2023
XSLA - Loại vé: 10K1
Giải ĐB
723191
Giải nhất
73577
Giải nhì
71709
Giải ba
56398
40285
Giải tư
34972
17122
82191
08243
17654
41052
32470
Giải năm
6978
Giải sáu
6422
7120
3688
Giải bảy
257
Giải 8
48
ChụcSốĐ.Vị
2,709
921 
22,5,720,22
43 
543,8
852,4,7
 6 
5,770,2,7,8
4,7,8,985,8
0912,8
 
Ngày: 30/09/2023
XSLA - Loại vé: 9K5
Giải ĐB
115078
Giải nhất
94077
Giải nhì
94657
Giải ba
43426
93521
Giải tư
74944
82355
57870
10950
32474
65596
41049
Giải năm
2760
Giải sáu
5344
0023
0226
Giải bảy
714
Giải 8
96
ChụcSốĐ.Vị
5,6,70 
214
 21,3,62
23 
1,42,7442,9
550,5,7
22,9260
5,770,4,7,8
78 
4962
 
Ngày: 23/09/2023
XSLA - Loại vé: 9K4
Giải ĐB
133524
Giải nhất
74190
Giải nhì
36435
Giải ba
53900
51290
Giải tư
08870
82310
49139
96714
36992
37729
97777
Giải năm
9140
Giải sáu
8029
0092
8207
Giải bảy
091
Giải 8
67
ChụcSốĐ.Vị
0,1,4,7
92
00,7
910,4
9224,92
 35,9
1,240
35 
 67
0,6,770,7
 8 
22,3902,1,22
 
Ngày: 16/09/2023
XSLA - Loại vé: 9K3
Giải ĐB
097778
Giải nhất
63514
Giải nhì
85380
Giải ba
23240
43402
Giải tư
22668
42442
12678
08162
18399
95549
97552
Giải năm
7364
Giải sáu
8706
8059
3392
Giải bảy
197
Giải 8
59
ChụcSốĐ.Vị
4,802,6
 14
0,4,5,6
9
2 
 3 
1,640,2,9
 52,92
062,4,8
9782
6,7280
4,52,992,7,9